Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

看中

kànzhòng
Nghĩa tiếng Việtthích; mê; chọn sau khi cân nhắc
Âm Hán Việtkhán trung
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thích
  2. 2 mê
  3. 3 chọn sau khi cân nhắc
  4. 4 quyết định chọn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập