Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

爱好

Phồn thể: [愛好]
àihào
Nghĩa tiếng Việtthích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
Âm Hán Việtái háo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
  2. 2 sở thích
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập