Cấp: HSK 2Từ ghép
爱好
Phồn thể: [愛好]Nghĩa tiếng Việtthích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
Âm Hán Việtái háo
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
- 2 sở thích
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 我正拿着手机上网看中国电影呢!这部电影太有意思了,你有什么爱好?Mình đang cầm điện thoại lên mạng xem phim Trung Quốc đây! Bộ phim này thú vị quá, bạn có sở thích gì?
- 小侯不喜欢坐在床上玩手机,他觉得不运动没意思,所以他最大的爱好是打篮球。Tiểu Hầu không thích ngồi trên giường nghịch điện thoại, cậu ấy thấy không vận động thì chán lắm, nên sở thích lớn nhất của cậu ấy là chơi bóng rổ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 床[sàng]Cấp: HSK 2giường; ghế dài; lượng từ cho giường
- 动[動][động]Cấp: HSK 2(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
- 间[間][gian]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 上网[上網][thượng võng]Cấp: HSK 2lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
- 网上[網上][võng thượng]Cấp: HSK 2trực tuyến
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này