Từ ghép
爱好者
Phồn thể: [愛好者]Nghĩa tiếng Việtngười yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 người yêu thích (nghệ thuật, thể thao, v.v.); nghiệp dư; người đam mê; fan hâm mộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →
- 好[háo]thích; có khuynh hướng; dễTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.