HSK 4 · Ngữ pháp
Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等
Cấu trúc cốt lõi
Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)
1. Bản chất & Cách dùng
"之" là trợ từ kết cấu cổ/trang trọng tương đương 的, bắt buộc dùng trong phân số/phần trăm (三分之一, 百分之八十) và các cụm cố định (之前, 之后, 之间, 之中, 之旅). "者" gắn sau động từ/tính từ/danh từ chỉ người (作者, 记者, 志愿者, 消费者). "等" đặt cuối chuỗi liệt kê nghĩa là "v.v.".
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
百分之五十的大学生们喜欢独自旅行。Câu đúng: 百分之五十的大学生喜欢独自旅行。Phân số dùng 百分之… đúng chuẩn, nhưng danh từ phía sau đã có định lượng thì không thêm hậu tố 们.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Hành trình khám phá thiên nhiên và danh thắng