Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等

Cấu trúc cốt lõi

Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)

1. Bản chất & Cách dùng

"之" là trợ từ kết cấu cổ/trang trọng tương đương 的, bắt buộc dùng trong phân số/phần trăm (三分之一, 百分之八十) và các cụm cố định (之前, 之后, 之间, 之中, 之旅). "者" gắn sau động từ/tính từ/danh từ chỉ người (作者, 记者, 志愿者, 消费者). "等" đặt cuối chuỗi liệt kê nghĩa là "v.v.".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè次cì北běi部bù自zì然rán之zhī旅lǚ吸xī引yǐn了le许xǔ多duō摄shè影yǐng爱ài好hào者zhě和hé年nián轻qīng游yóu客kè。Chuyến hành trình thiên nhiên miền Bắc lần này đã thu hút rất nhiều người yêu nhiếp ảnh và du khách trẻ.
  2. 背bēi包bāo里lǐ装zhuāng着zhe水shuǐ壶hú、地dì图tú、雨yǔ伞sǎn等děng旅lǚ行xíng用yòng品pǐn。Trong ba lô đựng bình nước, bản đồ, ô che mưa v.v. các đồ dùng du lịch.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 百分之五十的大学生们喜欢独自旅行。Câu đúng: 百分之五十的大学生喜欢独自旅行。Phân số dùng 百分之… đúng chuẩn, nhưng danh từ phía sau đã có định lượng thì không thêm hậu tố 们.