Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
zhuāng

装

Phồn thể: [裝]
Nghĩa tiếng Việttrang sức; trang trí; mặc
Âm Hán Việttrang
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 12 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang sức
  2. 2 trang trí
  3. 3 mặc
  4. 4 quần áo
  5. 5 trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
  6. 6 đóng vai
  7. 7 giả vờ
  8. 8 lắp đặt
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 sửa chữa
  2. 10 gói (thứ gì vào túi)
  3. 11 tải
  4. 12 đóng gói

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập