Cấp: HSK 4Chữ đơn
装
Phồn thể: [裝]Nghĩa tiếng Việttrang sức; trang trí; mặc
Âm Hán Việttrang
- 1 chữ
- 12 nét
- 12 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang sức
- 2 trang trí
- 3 mặc
- 4 quần áo
- 5 trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
- 6 đóng vai
- 7 giả vờ
- 8 lắp đặt
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 sửa chữa
- 10 gói (thứ gì vào túi)
- 11 tải
- 12 đóng gói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 安装[安裝][an trang]Cấp: HSK 5lắp đặt; dựng; lắp
- 包装[包裝][bao trang]Cấp: HSK 5đóng gói; bọc; gói hàng
- 服装[服裝][phục trang]Cấp: HSK 5trang phục; quần áo; phục trang
- 西装[西裝][tây trang]Cấp: HSK 5bộ vest; quần áo kiểu phương Tây
- 装饰[裝飾][trang sức]Cấp: HSK 5trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
- 装修[裝修][trang tu]Cấp: HSK 5trang trí; trang trí nội thất; sửa sang
- 装备[裝備][trang bị]Cấp: HSK 6trang bị
- 改装[改裝][cải trang]Cấp: HSK 7–9thay đổi trang phục; tái đóng gói; cải tạo
- 假装[假裝][giả trang]Cấp: HSK 7–9giả vờ; giả đò
- 时装[時裝][thì trang]Cấp: HSK 7–9thời trang; quần áo thời trang
- 伪装[偽裝][nguỵ trang]Cấp: HSK 7–9giả vờ (ngủ, v.v.); cải trang; giả dạng
- 武装[武裝][vũ trang]Cấp: HSK 7–9vũ khí; trang bị; vũ trang
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan