Cấp: HSK 7–9Từ ghép
武装
Phồn thể: [武裝]Nghĩa
- 1 vũ khí
- 2 trang bị
- 3 vũ trang
- 4 quân sự
- 5 lực lượng vũ trang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 未武装[未武裝]không vũ trang
- 激进武装[激進武裝]phần tử vũ trang cực đoan
- 全副武装[全副武裝]vũ trang đầy đủ; vũ trang đến tận răng; bóng gió: trang bị đầy đủ
- 武装部队[武裝部隊]lực lượng vũ trang
- 武装冲突[武裝衝突]xung đột vũ trang
- 武装分子[武裝份子]nhóm vũ trang; chiến binh; người cầm súng
- 武装力量[武裝力量]lực lượng vũ trang
- 激进武装分子[激進武裝份子]phần tử vũ trang cực đoan
- 中国人民武装警察部队[中國人民武裝警察部隊]Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
- 关机[關機][quan cơ]Cấp: HSK 3tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 乒乓球[binh bàng cầu]Cấp: HSK 4bóng bàn; ping-pong; quả bóng bàn