Chữ Hán
武
Nghĩavõ; quân sự; họ [Wu3]
Bộ thủ止
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- võ; quân sự
- họ [Wu3]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 一 + 弋 + 止
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 武术Âm Hán Việt: vũ thuậtkỹ năng hoặc kỹ thuật quân sự (thời xưa); các môn thể thao võ thuật (một số tuyên bố phát triển tâm linh); tự vệHSK 5
- 武器Âm Hán Việt: vũ khívũ khí; đồ quân dụngHSK 6
- 武侠Âm Hán Việt: vũ hiệphiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc); hiệp kháchHSK 7–9
- 武力Âm Hán Việt: vũ lựclực lượng quân sựHSK 7–9
- 武装Âm Hán Việt: vũ trangvũ khí; trang bị; vũ trangHSK 7–9
- 核武器Âm Hán Việt: hạch vũ khívũ khí hạt nhânHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.