Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǔ · Wǔ

武

Nghĩavõ; quân sự; họ [Wu3]
Bộ thủ止
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.