Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
wǔ

武

Nghĩa tiếng Việtvõ; quân sự
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 võ
  2. 2 quân sự

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Wǔ

武

Nghĩa tiếng Việthọ [Wu3]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wu3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập