Từ ghép
比武
Nghĩa tiếng Việtthi đấu võ thuật; giải đấu; thi đấu trong một cuộc thi
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thi đấu võ thuật
- 2 giải đấu
- 3 thi đấu trong một cuộc thi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.