Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bǐ · Bǐ · bī

比

Nghĩabǐ so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ; Bǐ Bỉ; Người Bỉ; viết tắt của 比利时 (Bǐlìshí); bī biến thể uyển ngữ của 屄 (bī)
Bộ thủ比
Âm Hán Việtbǐ tỉ
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bǐÂm Hán Việt: tỉso sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
  • BǐChưa có âm thanhBỉ; Người Bỉ; viết tắt của 比利时 (Bǐlìshí)
  • bībiến thể uyển ngữ của 屄 (bī)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 匕 + 匕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.