Chữ Hán
砒
Nghĩathạch tín
Bộ thủ石
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- thạch tín
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 比
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 比bǐ[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 比
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.