Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bì · bì

毙

Nghĩachết; bắn chết; từ chối; sụp đổ; biến thể của 毙 (bì); biến thể của 獙 (bì)
Bộ thủ比
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bìchết; bắn chết; từ chối
  • bìsụp đổ; biến thể của 毙 (bì); biến thể của 獙 (bì)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 比 + 死

  • Phần chỉ nghĩa: 死
  • Phần chỉ âm: 比

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.