Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

毙

Phồn thể: [斃]
bì
Nghĩa tiếng Việtchết; bắn chết; từ chối
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

毙

Phồn thể: [獘]
bì
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; biến thể của 毙 (bì); biến thể của 獙 (bì)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa