Houzii
← Từ điển
Từ ghép

待毙

Phồn thể: [待斃]
dàibì
Nghĩa tiếng Việtchờ chết; bị động không thể chống đỡ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chờ chết
  2. 2 bị động không thể chống đỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập