Từ ghép
坐以待毙
Phồn thể: [坐以待斃]Nghĩa
- 1 ngồi chờ chết (thành ngữ); cam chịu số phận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.