Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǐ · Yǐ · yǐ · yǐ

以

Nghĩabiến thể cũ của 以 (yǐ); viết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè); biến thể cũ của 以 (yǐ); sử dụng; bằng cách; dựa theo
Bộ thủ人
Âm Hán Việtdĩ
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǐChưa có âm thanhÂm Hán Việt: dĩbiến thể cũ của 以 (yǐ)
  • Yǐviết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè)
  • yǐbiến thể cũ của 以 (yǐ)
  • yǐsử dụng; bằng cách; dựa theo

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 人 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.