Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

加以

jiāyǐ
Nghĩa tiếng Việtngoài ra; hơn nữa; (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho ai đó hoặc điều gì đó đã được nhắc đến trước đó)
Âm Hán Việtgia dĩ
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoài ra
  2. 2 hơn nữa
  3. 3 (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho ai đó hoặc điều gì đó đã được nhắc đến trước đó)
  4. 4 áp dụng (hạn chế, v.v.) lên (ai đó)
  5. 5 đưa ra (hỗ trợ, xem xét, v.v.) cho (điều gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập