Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

编

Phồn thể: [編]
biān
Nghĩa tiếng Việtdệt; bện; tổ chức
Âm Hán Việtbiên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 11 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dệt
  2. 2 bện
  3. 3 tổ chức
  4. 4 nhóm
  5. 5 sắp xếp
  6. 6 chỉnh lý
  7. 7 biên soạn
  8. 8 viết
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 sáng tác
  2. 10 bịa
  3. 11 chế tạo

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập