Cấp: HSK 6Chữ đơn
编
Phồn thể: [編]Nghĩa tiếng Việtdệt; bện; tổ chức
Âm Hán Việtbiên
- 1 chữ
- 12 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dệt
- 2 bện
- 3 tổ chức
- 4 nhóm
- 5 sắp xếp
- 6 chỉnh lý
- 7 biên soạn
- 8 viết
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 sáng tác
- 10 bịa
- 11 chế tạo
Câu ví dụ
- 这何尝不是对媒体人的提醒呢?纵然流量压力再大,我们编写稿件时也必须坚守客观真实的底线。Đó nào chẳng phải là lời nhắc nhở đối với người làm truyền thông sao? Dẫu cho áp lực lượt xem có lớn đến đâu, khi biên soạn bài vở chúng ta cũng phải giữ vững giới hạn khách quan chân thực.
- 围绕本土、必修与编等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 本土, 必修 và 编, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 改编[改編][cải biên]Cấp: HSK 6chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi
- 编程[編程][biên trình]Cấp: HSK 7–9(tin học) lập trình; lập trình
- 编号[編號][biên hiệu]Cấp: HSK 7–9đánh số; số hiệu; số sê-ri
- 编剧[編劇][biên kịch]Cấp: HSK 7–9viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch
- 编排[編排][biên bài]Cấp: HSK 7–9sắp xếp; trình bày
- 编造[編造][biên tạo]Cấp: HSK 7–9biên soạn; lập ra; bịa đặt
- 编织[編織][biên chức]Cấp: HSK 7–9đan; thêu; tết; bện; (nghĩa bóng) tạo ra (một cái gì đó trừu tượng, ví dụ: giấc mơ, lời nói dối, v.v.)
- 编制[編制][biên chế]Cấp: HSK 7–9thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời và thời vụ)
- 编制[編製]Cấp: HSK 7–9dệt; bện; biên soạn
- 邮编[郵編][bưu biên]Cấp: HSK 7–9mã bưu điện; mã zip
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
- 怀念[懷念][hoài niệm]Cấp: HSK 6nhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này