Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

怀念

Phồn thể: [懷念]
huáiniàn
Nghĩa tiếng Việtnhớ thương; nghĩ đến; hồi tưởng
Âm Hán Việthoài niệm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa