Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

播种

Phồn thể: [播種]
bōzhǒng
Nghĩa tiếng Việtgieo hạt
Âm Hán Việtvá chõng
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 gieo hạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

播种

Phồn thể: [播種]
bōzhòng
Nghĩa tiếng Việttrồng (ngô, v.v.) từ hạt; trồng bằng cách gieo hạt
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trồng (ngô, v.v.) từ hạt
  2. 2 trồng bằng cách gieo hạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập