Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
bīng

兵

Nghĩa tiếng Việtlính; một lực lượng; một đội quân
Âm Hán Việtbinh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lính
  2. 2 một lực lượng
  3. 3 một đội quân
  4. 4 vũ khí
  5. 5 quân dụng
  6. 6 quân sự
  7. 7 hiếu chiến
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập