Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵变

Phồn thể: [兵變]
bīngbiàn
Nghĩa tiếng Việtbinh biến; (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 binh biến
  2. 2 (Đài Loan) bị bạn gái chia tay khi đang tại ngũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập