Chữ Hán
兵
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: binhlính; một lực lượng; một đội quân
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丘 + 八
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 士兵Âm Hán Việt: sĩ binhlínhHSK 6
- 官兵Âm Hán Việt: quan binh(quân đội) sĩ quan và binh lính; sĩ quan và binh lính; (cũ) quân chính phủHSK 7–9
- 纸上谈兵Âm Hán Việt: chỉ thượng đàm binhnghĩa đen: bàn về chiến thuật trên giấy (thành ngữ); nghĩa bóng: thảo luận lý thuyết vô dụng trong thực tế; nhà chiến lược trên ghế bànhHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.