Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

官兵

guānbīng
Nghĩa tiếng Việt(quân đội) sĩ quan và binh lính; sĩ quan và binh lính; (cũ) quân chính phủ
Âm Hán Việtquan binh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa