Chữ HánChữ đa âm
浜
Nghĩa suối; lạch; biến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn); dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama
Bộ thủ氵
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- suối; lạch
- biến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn); dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 兵
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 兵bīng[binh]lính; một lực lượng; một đội quân
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 兵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.