Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
bāng · bīn

浜

Nghĩabāng suối; lạch; bīn biến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn); dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama
Bộ thủ氵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • bāngsuối; lạch
  • bīnbiến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn); dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 兵

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 兵

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.