Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

浜

bāng
Nghĩa tiếng Việtsuối; lạch
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

浜

bīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn); dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể tiếng Nhật của 滨 (bīn)
  2. 2 dùng trong địa danh Nhật Bản như Yokohama 横浜 (Héngbīn) với giá trị ngữ âm hama

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập