Cấp: HSK 7–9Từ ghép
纸上谈兵
Phồn thể: [紙上談兵]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bàn về chiến thuật trên giấy (thành ngữ); nghĩa bóng: thảo luận lý thuyết vô dụng trong thực tế; nhà chiến lược trên ghế bành
Âm Hán Việtchỉ thượng đàm binh
- 4 chữ
- 27 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bàn về chiến thuật trên giấy (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thảo luận lý thuyết vô dụng trong thực tế
- 3 nhà chiến lược trên ghế bành
- 4 lý thuyết suông
- 5 tham khảo Triệu Quát 赵括 (ZhàoKuò) dẫn đầu quân đội 400,000 người tới sự tiêu diệt hoàn toàn tại trận Trường Bình 长平之战 (ChángpíngzhīZhàn) năm 260 TCN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)