Chữ Hán
谈
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đàmnói; trò chuyện; đàm thoại
- Chưa có âm thanhhọ [Tan2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 炎
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 炎
Từ có chữ này
- 谈话Âm Hán Việt: đàm thoạinói chuyện (với ai đó); có cuộc trò chuyện; nói chuyệnHSK 5
- 交谈Âm Hán Việt: giao đàmthảo luận; trò chuyện; trò chuyện; thảo luậnHSK 6
- 访谈Âm Hán Việt: phỏng đàmthăm và thảo luận; phỏng vấnHSK 6
- 谈判Âm Hán Việt: đàm phánđàm phán; thương lượng; đàm thoạiHSK 6
- 谈论Âm Hán Việt: đàm luậnthảo luận; nói vềHSK 6
- 会谈Âm Hán Việt: hội đàmcuộc nói chuyện; thảo luậnHSK 7–9
- 座谈Âm Hán Việt: toà đàmthảo luận không chính thứcHSK 7–9
- 洽谈thảo luậnHSK 7–9
- 畅谈Âm Hán Việt: sướng đàmnói chuyện thoải mái; thảo luận không kiêng dèHSK 7–9
- 谈及Âm Hán Việt: đàm cậpnói về; đề cậpHSK 7–9
- 侃侃而谈nói chuyện thẳng thắn với sự tự tinHSK 7–9
- 夸夸其谈Âm Hán Việt: khoa khoa kì đàmnói khoác; lên mặt; khoa trươngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.