Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tán · Tán

谈

Nghĩanói; trò chuyện; đàm thoại; họ [Tan2]
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtđàm
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tánÂm Hán Việt: đàmnói; trò chuyện; đàm thoại
  • TánChưa có âm thanhhọ [Tan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 炎

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 炎

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.