Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

交谈

Phồn thể: [交談]
jiāotán
Nghĩa tiếng Việtthảo luận; trò chuyện; trò chuyện; thảo luận
Âm Hán Việtgiao đàm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảo luận; trò chuyện
  2. 2 trò chuyện; thảo luận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập