Cấp: HSK 6Từ ghép
不顾
Phồn thể: [不顧]Nghĩa
- 1 bất chấp; không quan tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不管不顾[不管不顧]không hề để ý; không quan tâm; liều lĩnh
- 不顾大局[不顧大局]không quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
- 不顾前后[不顧前後]bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng
- 不顾一切[不顧一切](thành ngữ) bất chấp mọi cân nhắc tiêu cực; vứt bỏ mọi lo lắng
- 奋不顾身[奮不顧身]lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm; bất chấp hiểm nguy
- 悍然不顾[悍然不顧]ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ); thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
- 死活不顾[死活不顧]bất chấp sống chết (thành ngữ)
- 行不顾言[行不顧言]nói một đằng làm một nẻo (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
- 奖牌[獎牌][thưởng bài]Cấp: HSK 6huy chương (được trao như giải thưởng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này