Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不顾大局

Phồn thể: [不顧大局]
búgùdàjú
Nghĩa tiếng Việtkhông quan tâm đến đại cục (thường ngụ ý ích kỷ)
  • 4 chữ
  • 24 nét