Từ ghép
奋不顾身
Phồn thể: [奮不顧身]Nghĩa tiếng Việtlao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm; bất chấp hiểm nguy
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao vào một cách dũng cảm không nghĩ đến an nguy của bản thân (thành ngữ); không sợ nguy hiểm
- 2 bất chấp hiểm nguy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.