Chữ Hán
奋
Nghĩagắng sức (hình thức ràng buộc)
Bộ thủ大
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- gắng sức (hình thức ràng buộc)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 大 + 田
Từ có chữ này
- 兴奋Âm Hán Việt: hưng phấnphấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thíchHSK 4
- 勤奋Âm Hán Việt: cần phấnchăm chỉ; siêng năngHSK 5
- 奋斗Âm Hán Việt: phấn đấuphấn đấu; đấu tranhHSK 5
- 奋力Âm Hán Việt: phấn lựclàm hết sức mình; không tiếc nỗ lực; phấn đấuHSK 7–9
- 奋勇Âm Hán Việt: phấn dũngkhông nao núng; dồn hết can đảm và quyết tâm; sử dụng ý chí mãnh liệtHSK 7–9
- 振奋Âm Hán Việt: chấn phấnphấn chấn; nâng cao tinh thần; truyền cảm hứngHSK 7–9
- 兴奋剂Âm Hán Việt: hưng phấn tễchất kích thích; doping (trong thể thao)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 太令人振奋了!人类与自然万物本就休戚与共,唯有心怀敬畏、守护好野生动物繁衍的栖息地,人类自身的福祉方能长久延续。Thật đáng phấn khởi! Con người và vạn vật tự nhiên vốn gắn kết vận mệnh cùng nhau; chỉ có懷 lòng kính cẩn, gìn giữ tốt nơi cư trú để động vật hoang dã sinh sôi thì phúc lợi của chính con người mới được nối dài bền lâu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.