Từ ghép
令人振奋
Phồn thể: [令人振奮]Nghĩa
- 1 truyền cảm hứng
- 2 hào hứng
- 3 kích thích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.