Chữ HánChữ đa âm
令
Nghĩa ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh; dùng trong 脊令 (jílíng); dùng trong 令狐 (Línghú) (cách phát âm ở Đài Loan: [ling4]); lượng từ cho một ram giấy
Bộ thủ人
Âm Hán Việt lệnh
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: lệnhra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
- dùng trong 脊令 (jílíng); dùng trong 令狐 (Línghú) (cách phát âm ở Đài Loan: [ling4])
- lượng từ cho một ram giấy
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 冷lěngÂm Hán Việt: lạnhlạnhHSK 1
- 零língÂm Hán Việt: lênhkhông; số không; ký hiệu khôngHSK 1
- 邻línhàng xóm; gần kề; gần vớiHSK 3
- 命mìngÂm Hán Việt: mệnhsinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyHSK 4
- 龄língtuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v.HSK 4
- 铃língÂm Hán Việt: linh(quả) chuông nhỏHSK 5
- 领lǐngÂm Hán Việt: lãnhcổ; cổ áo; dẫn dắtHSK 5
- 怜liánthương hạiHSK 6
- 岭língchỉ dùng trong 岭𫶕 (língyíng)HSK 7–9
- 拎līnnhấc lên; xách trong tay; phiên âm Đài Loan [ling1]HSK 7–9
- 聆líng(văn học) nghe; lắng ngheHSK 7–9
- 伶líng(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ; (hình thức không có nghĩa)
- 呤lìngdùng trong 嘌呤 (piàolìng); cách phát âm ở Đài Loan [ling2]
- 囹língdùng trong 囹圄 (língyǔ)
- 泠língtiếng nước chảy
- 苓língnấm; củ
- 柃língEurya japonica
- 玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑); tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọc
- 瓴língrãnh lõm của ngói
- 鸰língchim chìa vôi; chim sơn ca
- 羚línglinh dương
- 翎línglông đuôi; lông vũ
- 舲língthuyền nhỏ có cửa sổ
- 蛉língruồi cát
Từ có chữ này
- 命令Âm Hán Việt: mệnh lệnhmệnh lệnh; lệnhHSK 6
- 夏令营Âm Hán Việt: hạ lệnh doanhtrại hèHSK 6
- 下令Âm Hán Việt: hạ lệnhra lệnh; ban hành mệnh lệnhHSK 7–9
- 口令Âm Hán Việt: khẩu lệnhmệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)HSK 7–9
- 司令Âm Hán Việt: ti lệnhsĩ quan chỉ huyHSK 7–9
- 指令Âm Hán Việt: chỉ lệnhmệnh lệnh; lệnh; hướng dẫnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.