Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lìng · líng · lǐng

令

Nghĩalìng ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh; líng dùng trong 脊令 (jílíng); dùng trong 令狐 (Línghú) (cách phát âm ở Đài Loan: [ling4]); lǐng lượng từ cho một ram giấy
Bộ thủ人
Âm Hán Việtlìng lệnh
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lìngÂm Hán Việt: lệnhra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnh
  • língdùng trong 脊令 (jílíng); dùng trong 令狐 (Línghú) (cách phát âm ở Đài Loan: [ling4])
  • lǐnglượng từ cho một ram giấy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.