Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng

聆

Nghĩa(văn học) nghe; lắng nghe
Bộ thủ耳
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • líng(văn học) nghe; lắng nghe

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 令

  • Phần chỉ nghĩa: 耳
  • Phần chỉ âm: 令

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.