聆Chữ đơn聆língNghĩa tiếng Việt(văn học) nghe; lắng nghe1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (văn học) nghe; lắng ngheTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.聆听língtīng[聆聽]Cấp: HSK 7–9lắng nghe (một cách tôn trọng)聆讯língxùn[聆訊]phiên điều trần (pháp luật)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →