Cấp: HSK 7–9Từ ghép
口令
Nghĩa tiếng Việtmệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)
Âm Hán Việtkhẩu lệnh
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mệnh lệnh bằng miệng
- 2 một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục)
- 3 mật khẩu (dùng bởi lính gác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 宣传[宣傳][tuyên truyền]Cấp: HSK 5truyền bá; quảng cáo; tuyên truyền
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc