Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

口令

kǒulìng
Nghĩa tiếng Việtmệnh lệnh bằng miệng; một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục); mật khẩu (dùng bởi lính gác)
Âm Hán Việtkhẩu lệnh
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mệnh lệnh bằng miệng
  2. 2 một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục)
  3. 3 mật khẩu (dùng bởi lính gác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập