Cấp: HSK 5Từ ghép
宣传
Phồn thể: [宣傳]Nghĩa tiếng Việttruyền bá; quảng cáo; tuyên truyền
Âm Hán Việttuyên truyền
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền bá
- 2 quảng cáo
- 3 tuyên truyền
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宣传部[宣傳部]Ban Tuyên giáo
- 宣传册[宣傳冊]tờ quảng cáo; tờ rơi; tập gấp
- 宣传画[宣傳畫]áp phích tuyên truyền; bảng quảng cáo
- 广告宣传[廣告宣傳]quảng cáo; tuyên truyền; khuyến mãi
- 宣传攻势[宣傳攻勢]chiến dịch tiếp thị
- 广告宣传车[廣告宣傳車]biển quảng cáo di động
- 广告宣传画[廣告宣傳畫]áp phích; poster
- 中央宣传部[中央宣傳部]Ban Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中国共产党中央委员会宣传部 (ZhōngguóGòngchǎndǎngZhōngyāngWěiyuánhuìXuānchuánbù))
- 中共中央宣传部[中共中央宣傳部]Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
- 反革命宣传煽动罪[反革命宣傳煽動罪]tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
- 中国共产党中央委员会宣传部[中國共產黨中央委員會宣傳部]Ban Tuyên giáo Đảng Cộng sản Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan