Từ ghép
宣传册
Phồn thể: [宣傳冊]Nghĩa
- 1 tờ quảng cáo
- 2 tờ rơi
- 3 tập gấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.