Chữ Hán
宣
Nghĩatuyên bố (công khai); thông báo; họ [Xuan1]
Bộ thủ宀
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- tuyên bố (công khai); thông báo
- họ [Xuan1]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 亘
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 宣传Âm Hán Việt: tuyên truyềntruyền bá; quảng cáo; tuyên truyềnHSK 5
- 宣布Âm Hán Việt: tuyên bốtuyên bố; thông báo; công bốHSK 5
- 宣告Âm Hán Việt: tuyên cáotuyên bố; công bốHSK 7–9
- 宣扬Âm Hán Việt: tuyên dươngtuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãiHSK 7–9
- 宣泄Âm Hán Việt: tuyên dáythoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộHSK 7–9
- 宣称Âm Hán Việt: tuyên xưngkhẳng định; tuyên bốHSK 7–9
- 宣言Âm Hán Việt: tuyên ngôntuyên bố; tuyên ngônHSK 7–9
- 宣誓Âm Hán Việt: tuyên thềtuyên thệ (nhậm chức); thề nguyệnHSK 7–9
- 宣读Âm Hán Việt: tuyên độcđọc to trước khán giả; bài phát biểu chuẩn bị sẵn (ví dụ: tại hội nghị đảng)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.