Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuān · Xuān

宣

Nghĩatuyên bố (công khai); thông báo; họ [Xuan1]
Bộ thủ宀
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuāntuyên bố (công khai); thông báo
  • Xuānhọ [Xuan1]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 亘

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.