Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

宣泄

Phồn thể: [宣洩]
xuānxiè
Nghĩa tiếng Việtthoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ
Âm Hán Việttuyên dáy
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa