Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiè · xiè

泄

Nghĩabiến thể của 泄 (xiè); (hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttướt
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xièÂm Hán Việt: tướtbiến thể của 泄 (xiè)
  • xiè(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 世

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 世

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.