Chữ Hán
泄
Nghĩabiến thể của 泄 (xiè); (hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttướt
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tướtbiến thể của 泄 (xiè)
- (hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 世
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 世shìcuộc đời; tuổi; thế hệ
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 世
Từ có chữ này
- 发泄Âm Hán Việt: phát dáytrút, phát ra ngoài (cảm xúc)HSK 7–9
- 宣泄Âm Hán Việt: tuyên dáythoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộHSK 7–9
- 泄密Âm Hán Việt: dáy mậtlàm lộ bí mậtHSK 7–9
- 泄气Âm Hán Việt: dáy khírò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọngHSK 7–9
- 泄漏Âm Hán Việt: dáy lậu(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)HSK 7–9
- 泄露Âm Hán Việt: tướt lộtiết lộ, rò rỉ (bí mật, thông tin, khí đốt)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.