Cấp: HSK 7–9Từ ghép
泄气
Phồn thể: [洩氣]Nghĩa tiếng Việtrò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng
Âm Hán Việtdáy khí
- 2 chữ
- 12 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 rò rỉ (khí)
- 2 nản lòng
- 3 tuyệt vọng
- 4 (miệt thị) thảm hại
- 5 xả giận
- 6 (lốp xe) bị xì hơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 愉快[du khoái]Cấp: HSK 4vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng