Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xiè

泄

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 泄 (xiè)
Âm Hán Việttướt
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 泄 (xiè)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xiè

泄

Phồn thể: [洩]
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
  • 1 chữ
  • 8 nét