Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
泄
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 泄 (xiè)
Âm Hán Việttướt
- 1 chữ
- 8 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 泄 (xiè)
Câu ví dụ
- 随着数字经济成为全球增长的核心引擎,数据资源的战略价值愈发凸显。然而,系统漏洞频出、隐私泄露以及虚假信息泛滥等问题,也给各国国家安全与公民权益带来了严峻挑战。Cùng với việc kinh tế số trở thành động cơ tăng trưởng cốt lõi toàn cầu, giá trị chiến lược của tài nguyên dữ liệu ngày càng nổi bật. Tuy nhiên, các vấn đề như lỗ hổng hệ thống xuất hiện liên tiếp, rò rỉ quyền riêng tư và thông tin giả mạo tràn lan cũng đặt ra thách thức gay gắt cho an ninh quốc gia và quyền lợi công dân các nước.Từ trong câu:随着 (suízhe)数字 (shùzì)经济 (jīngjì)成为 (chéngwéi)全球 (quánqiú)增长 (zēngzhǎng)的 (de)核心 (héxīn)引擎 (yǐnqíng)数据 (shùjù)资源 (zīyuán)的 (de)战略 (zhànlüè)价值 (jiàzhí)愈发 (yùfā)凸显 (tūxiǎn)然而 (rán'ér)系统 (xìtǒng)漏洞 (lòudòng)频 (pín)出 (chū)隐私 (yǐnsī)泄露 (xièlòu)以及 (yǐjí)虚假 (xūjiǎ)信息 (xìnxī)泛滥 (fànlàn)等 (děng)问题 (wèntí)也 (yě)给 (gěi)各国 (gèguó)国家安全 (guójiā'ānquán)与 (yǔ)公民权 (gōngmínquán)益 (yì)带来 (dàilái)了 (le)严峻 (yánjùn)挑战 (tiǎozhàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发泄[發洩][phát dáy]Cấp: HSK 7–9trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
- 泄露[tướt lộ]Cấp: HSK 7–9tiết lộ, rò rỉ (bí mật, thông tin, khí đốt)
- 泄漏[洩漏][dáy lậu]Cấp: HSK 7–9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
- 泄密[洩密][dáy mật]Cấp: HSK 7–9làm lộ bí mật
- 泄气[洩氣][dáy khí]Cấp: HSK 7–9rò rỉ (khí); nản lòng; tuyệt vọng
- 宣泄[宣洩][tuyên dáy]Cấp: HSK 7–9thoát nước (bằng cách dẫn nước đi); trút bầu tâm sự; tiết lộ
- 洞泄tiêu chảy lỵ (Đông y)
- 漏泄[漏洩]sự rò rỉ (ví dụ: hóa chất)
- 排泄xả thải (chất thải nhà máy, v.v.); bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)
- 倾泄[傾泄]tuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc)
- 外泄rò rỉ (thường là thông tin mật)
- 泄出rò ra; thoát ra (chất lỏng hoặc khí)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép