Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倾泄

Phồn thể: [傾泄]
qīngxiè
Nghĩa tiếng Việttuôn xuống; xả lũ; lưu lượng lớn (cảm xúc)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuôn xuống
  2. 2 xả lũ
  3. 3 lưu lượng lớn (cảm xúc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập