Từ ghép
倾泄
Phồn thể: [傾泄]Nghĩa
- 1 tuôn xuống
- 2 xả lũ
- 3 lưu lượng lớn (cảm xúc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.