Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qīng

倾

Nghĩalật đổ; sụp đổ; nghiêng
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīnglật đổ; sụp đổ; nghiêng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 顷

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 顷

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.