Cấp: HSK 7–9Từ ghép
倾斜
Phồn thể: [傾斜]Nghĩa
- 1 nghiêng
- 2 dựa
- 3 dốc
- 4 ngả
Câu ví dụ
- 解决这一难题需要制度与技术双轮驱动。一方面公共资源应持续向薄弱地区倾斜,另一方面可通过数字化课堂实现普惠共享。Giải quyết bài toán khó này cần sự dẫn dắt song hành của cả thể chế lẫn công nghệ. Một mặt nguồn lực công cần tiếp tục ưu tiên phân bổ cho vùng khó khăn, mặt khác có thể thực hiện chia sẻ phổ cập thông qua lớp học số hoá.Từ trong câu:解决 (jiějué)这 (zhè)一 (yī)难题 (nántí)需要 (xūyào)制度 (zhìdù)与 (yǔ)技术 (jìshù)双 (shuāng)轮 (lún)驱动 (qūdòng)一方面 (yīfāngmiàn)公共 (gōnggòng)资源 (zīyuán)应 (yīng)持续 (chíxù)向 (xiàng)薄弱 (bóruò)地区 (dìqū)倾斜 (qīngxié)另一方面 (lìngyīfāngmiàn)可通 (kětōng)过 (guò)数字化 (shùzìhuà)课堂 (kètáng)实现 (shíxiàn)普 (pǔ)惠 (huì)共享 (gòngxiǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 半岛[半島][bán đảo]Cấp: HSK 7–9bán đảo
- 半导体[半導體][bán đạo thể]Cấp: HSK 7–9chất bán dẫn
- 绊脚石[絆腳石][bận cước thạch]Cấp: HSK 7–9chướng ngại; vật cản; người cản đường
- 半径[半徑][bán kính]Cấp: HSK 7–9bán kính
- 伴侣[伴侶][bạn lứa]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; bạn đời; đối tác
- 办事处[辦事處][biện sự xử]Cấp: HSK 7–9văn phòng; cơ quan
- 导向[導向][đạo hướng]Cấp: HSK 7–9được định hướng tới; định hướng
- 均衡[quân hành]Cấp: HSK 7–9bằng nhau; cân bằng; hài hòa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan