Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

轮

Phồn thể: [輪]
lún
Nghĩa tiếng Việtbánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòng
Âm Hán Việtluân
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh xe; đĩa; vòng
  2. 2 chuyến tàu hơi nước
  3. 3 thay phiên; xoay vòng
  4. 4 lượng từ cho các vật tròn lớn: đĩa, hoặc sự kiện lặp lại: vòng, lượt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập