Từ ghép
摆轮
Phồn thể: [擺輪]Nghĩa
- 1 bộ dao động (của đồng hồ)
- 2 bánh lắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.