Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆轮

Phồn thể: [擺輪]
bǎilún
Nghĩa tiếng Việtbộ dao động (của đồng hồ); bánh lắc
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ dao động (của đồng hồ)
  2. 2 bánh lắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập